Bộ 3000 Từ vựng bằng hình ảnh Luyện Thi OXFORD

Bài 287: ()

3433
priority

priority/praɪˈɒrəti/

 
(danh từ): (sự/quyền) ưu tiên
Example: Education is a top priority
Học vấn là một ưu tiên hàng đầu
3434
process

process/ˈprɑːses/

 
(động từ): xử lí (nguyên liệu thô/thức ăn... để thay đổi/bảo quản nó)
Example: I sent three rolls of film away to be processed
Tôi đã gửi ba cuộn phim đi để được xử lý
3435
able

able/ˈeɪbl/

 
(tính từ): có thể
Example: You must be able to speak French for this job
Bạn phải có khả năng nói tiếng Pháp cho công việc này
3436
achieve

achieve/əˈtʃiːv/

 
(động từ): đạt được, giành được (mục tiêu, danh hiệu...)
Example: He had finally achieved success
Ông ấy cuối cùng đã đạt được thành công
3437
allied

allied/ˈælaɪd/

 
(tính từ): đồng minh
Example: Italy joined the war on the Allied side in 1915
Ý tham chiến ở phía Đồng minh vào năm 1915
3438
calm

calm/kɑːm/

 
(danh từ): sự yên bình/yên ổn
Example: The police appealed for calm
Cảnh sát kêu gọi người dân bình tĩnh
3439
centre

centre/ˈsentər/

 
(danh từ): trung tâm
Example: City centre rents are very high.
Tiền thuê ở trung tâm thành phố rất cao.
3440
code

code/kəʊd/

 
(danh từ): hệ thống mật mã
Example: Tap your code number into the machine
Gõ mã số của bạn vào máy
3441
complain

complain/kəmˈpleɪn/

 
(động từ): phàn nàn, than phiền
Example: The defendant complained of intimidation during the investigation
Bị đơn phàn nàn về sự hăm dọa trong cuộc điều tra
3442
cope

cope/kəʊp/

 
(động từ): đối phó, đương đầu thành công (với một điều gì đó khó khăn)
Example: Desert plants are adapted to cope with extreme heat
Cây sa mạc thích nghi để đối phó với nhiệt độ cực cao
3443
danger

danger/ˈdeɪndʒər/

 
(danh từ): (sự/mối) nguy hiểm
Example: Doctors said she is now out of danger
Các bác sĩ cho biết bây giờ cô ấy không còn nguy hiểm
3444
disturb

disturb/dɪˈstɜːb/

 
(động từ): quấy rầy, gây náo động
Example: Only the cry of seabirds disturbed the silence
Chỉ có tiếng kêu của chim biển gây náo động sự im lặng